large white

large white

A large white butterfly lands on a yellow flower in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: "large white" một loại bướm thuộc họ Pieridae, tên khoa học Pieris brassicae, còn được gọi là bướm trắng lớn. Đây loài bướm phổ biếnchâu Âu, Bắc Phi châu Á, thường thấycác vườn rau ấu trùng của ăn cây họ cải (bắp cải, súp ). Con trưởng thành cánh màu trắng với các đốm đen, sải cánh dài khoảng 5-6 cm.

dụ sử dụng
  • (Bướm trắng lớn một loài gây hại phổ biến trong các cánh đồng bắp cải.)
  • (Tôi thấy một con bướm trắng lớn bay lượn trong vườn sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "large white butterfly": cụm từ đồng nghĩa, dùng để nhấn mạnh loài bướm này.
    • The large white butterfly is often confused with the small white. (Bướm trắng lớn thường bị nhầm với bướm trắng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Small white (n): bướm trắng nhỏ (), một loài bướm tương tự nhưng nhỏ hơn.
    • Unlike the large white, the small white has fewer black spots on its wings. (Khác với bướm trắng lớn, bướm trắng nhỏ ít đốm đen hơn trên cánh.)
  • Green-veined white (n): bướm trắng gân xanh (), một loài bướm khác trong cùng họ.
    • The green-veined white prefers damp meadows. (Bướm trắng gân xanh thích các đồng cỏ ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cabbage butterfly: bướm bắp cải, tên gọi phổ biến do ấu trùng ăn lá cải.
    • The cabbage butterfly is another name for the large white. (Bướm bắp cải một tên gọi khác của bướm trắng lớn.)
  • Pieris brassicae: tên khoa học của loài này.
    • Pieris brassicae is native to Eurasia. (Pieris brassicae nguồn gốc từ lục địa Á-Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "large white", nhưng cụm từ "white butterfly" đôi khi được dùng trong văn học để tượng trưng cho sự nhẹ nhàng, thanh khiết, hoặc sự thay đổi.